-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 390x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 390 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 400 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 390 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 400 mm | 390 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 390 mm | 400 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 390 mm, CS 5 mm, OD 400 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 78.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 385x5 mm | 385 | 5 | 395 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 392x5 mm | 392 | 5 | 402 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 393x5 mm | 393 | 5 | 403 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 394x5 mm | 394 | 5 | 404 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 395x5 mm | 395 | 5 | 405 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 390 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 400 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 390 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 390 + 2 × 5 = 400 mm.
Khi OD gần 400 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 390 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 390/5/400 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 390 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 400 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 390 × 5 mm và OD 400 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.