-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 390x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 390 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 402 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 390 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 402 mm | 390 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 390 mm | 402 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 390 mm, CS 6 mm, OD 402 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 65.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 386x6 mm | 386 | 6 | 398 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 388x6 mm | 388 | 6 | 400 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 392x6 mm | 392 | 6 | 404 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 394x6 mm | 394 | 6 | 406 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 395x6 mm | 395 | 6 | 407 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 390x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 390 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 390 + 2 × 6 = 402 mm.
Khi OD gần 402 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 390 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 390 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 402 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 390 + 2 × 6 = 402 mm và 402 − 2 × 6 = 390 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 390x6 mm được nhận diện bằng ID 390 mm, CS 6 mm và OD 402 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 390 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.