Oring gioăng cao su tròn NBR size 391x4 mm

Mã sản phẩm: 11BS91K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 391.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 391x4 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 391x4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 391 mm, CS bằng 4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 399 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Quy trình đo lại Oring 391x4 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 391 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 4 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 399 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong391 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài399 mm391 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID391 mm399 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 391 mm và CS 4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 391 mm, CS 4 mm, OD 399 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 391x4 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 391x4 mm để không nhầm với OD 399 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
386x4 mm3864394ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
387x4 mm3874395ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
390x4 mm3904398ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
392x4 mm3924400ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
393x4 mm3934401ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 390x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 391x4 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 399 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 391 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 399 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 391x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 391 mm, CS 4 mm hoặc OD 399 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 391x4 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 391x4 mm thế nào?

Tính 399 − 2 × 4; kết quả phải trở về 391 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 391x4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 391x4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 391x4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 391x4 mm với size gần?

So đồng thời ID 391 mm, CS 4 mm, OD 399 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 391x4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 391 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 399 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 391x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347