-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 391x4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 391 mm, CS bằng 4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 399 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 391 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 399 mm | 391 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 391 mm | 399 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 391 mm, CS 4 mm, OD 399 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 386x4 mm | 386 | 4 | 394 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 387x4 mm | 387 | 4 | 395 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 390x4 mm | 390 | 4 | 398 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 392x4 mm | 392 | 4 | 400 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 393x4 mm | 393 | 4 | 401 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 390x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 399 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 391 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 399 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 391x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 391 mm, CS 4 mm hoặc OD 399 mm.
Tính 399 − 2 × 4; kết quả phải trở về 391 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 391 mm, CS 4 mm, OD 399 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 391 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 399 mm.
Để so sánh size 391x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.