-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 392x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 392 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 399 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 392 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 399 mm | 392 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 392 mm | 399 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 392x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 390x3.5 mm | 390 | 3.5 | 397 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 391x3.5 mm | 391 | 3.5 | 398 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 393x3.5 mm | 393 | 3.5 | 400 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 394x3.5 mm | 394 | 3.5 | 401 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 395x3.5 mm | 395 | 3.5 | 402 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 392x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 392 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 392 + 2 × 3.5 = 399 mm.
Khi OD gần 399 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 392 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 392/3.5/399 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 392 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 399 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 392x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 392 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.