-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 392x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 392 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 400 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 392 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 400 mm | 392 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 392 mm | 400 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 392x4 mm, nhưng OD 400 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 392 mm mà OD không gần 400 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 387x4 mm | 387 | 4 | 395 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 390x4 mm | 390 | 4 | 398 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 391x4 mm | 391 | 4 | 399 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 393x4 mm | 393 | 4 | 401 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 395x4 mm | 395 | 4 | 403 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 391x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 400 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 392 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 400 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 392/4/400 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đọc theo ID × CS: ID 392 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 400 mm.
OD danh nghĩa bằng 392 + 2 × 4 = 400 mm.
Không. 400 mm là OD, còn ID đúng là 392 mm.
Tính 400 − 2 × 4; kết quả phải trở về 392 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 392x4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.