Oring gioăng cao su tròn NBR size 392x6 mm

Mã sản phẩm: 11B06HK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 392.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 392x6 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Size 392x6 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 392 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 6 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 404 mm. Bộ ba 392 – 6 – 404 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
386x6 mm3866398ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
388x6 mm3886400ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
390x6 mm3906402ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
394x6 mm3946406ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
395x6 mm3956407ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 390x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 392 mm và CS 6 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 392 mm, CS 6 mm, OD 404 mm và chênh lệch OD − ID 12 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong392 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài404 mm392 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID392 mm404 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 392x6 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 392 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 6 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 404 mm.
  5. Tính ngược 404 − 2 × 6 = 392 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 392x6 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 392x6 mm để không nhầm với OD 404 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 392x6 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 392 mm, CS 6 mm, OD 404 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 390x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 392 mm và OD 404 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 392x6 mm

OD 404 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 392x6 mm?

Ghi NBR, ID 392 mm, CS 6 mm và OD kiểm tra 404 mm.

Oring 392x6 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 404 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 392x6 mm là gì?

392 + 2 × 6 = 404 mm.

Phép tính ngược của Oring 392x6 mm là gì?

404 − 2 × 6 = 392 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 392 mm, CS 6 mm và OD 404 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347