-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 392x6 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 392 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 6 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 404 mm. Bộ ba 392 – 6 – 404 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 386x6 mm | 386 | 6 | 398 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 388x6 mm | 388 | 6 | 400 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 390x6 mm | 390 | 6 | 402 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 394x6 mm | 394 | 6 | 406 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 395x6 mm | 395 | 6 | 407 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 390x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 392 mm, CS 6 mm, OD 404 mm và chênh lệch OD − ID 12 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 392 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 404 mm | 392 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 392 mm | 404 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 392 mm, CS 6 mm, OD 404 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 390x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 392 mm và OD 404 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 392 mm, CS 6 mm và OD kiểm tra 404 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 404 mm là kết quả tính toán.
392 + 2 × 6 = 404 mm.
404 − 2 × 6 = 392 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 392 mm, CS 6 mm và OD 404 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.