-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 393x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 393 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 400 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 393 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 400 mm | 393 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 393 mm | 400 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 393 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 393 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 400 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 391x3.5 mm | 391 | 3.5 | 398 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 392x3.5 mm | 392 | 3.5 | 399 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 394x3.5 mm | 394 | 3.5 | 401 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 395x3.5 mm | 395 | 3.5 | 402 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 396x3.5 mm | 396 | 3.5 | 403 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 393x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 393 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 393 + 2 × 3.5 = 400 mm.
Khi OD gần 400 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 393 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 393 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 400 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 393 + 2 × 3.5 = 400 mm và 400 − 2 × 3.5 = 393 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 393x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.