-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 393x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 393 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 401 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 393 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 393 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 401 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 393 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 401 mm | 393 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 393 mm | 401 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 390x4 mm | 390 | 4 | 398 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 391x4 mm | 391 | 4 | 399 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 392x4 mm | 392 | 4 | 400 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 395x4 mm | 395 | 4 | 403 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 397x4 mm | 397 | 4 | 405 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 393 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 401 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 393 mm × CS 4 mm; OD tính được là 401 mm.
Không. 401 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 393 mm.
Tính 401 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 393 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 393x4 mm; cột ID phải là 393 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 401 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 401 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 393 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 393x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.