-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 394x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 394 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 401 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 394 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 401 mm | 394 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 394 mm | 401 − 2 × 3.5 |
ID 394 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 0.89%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 391x3.5 mm | 391 | 3.5 | 398 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 392x3.5 mm | 392 | 3.5 | 399 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 393x3.5 mm | 393 | 3.5 | 400 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 395x3.5 mm | 395 | 3.5 | 402 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 396x3.5 mm | 396 | 3.5 | 403 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 394 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 401 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 394 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 394 + 2 × 3.5 = 401 mm.
Khi OD gần 401 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 394 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 394/3.5/401 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 394 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 401 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 394x3.5 mm được nhận diện bằng ID 394 mm, CS 3.5 mm và OD 401 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 394 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.