Oring gioăng cao su tròn NBR size 394x5 mm

Mã sản phẩm: 11B71BK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 394.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 394x5 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 78.80 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 394x5 mm: lòng vòng 394 mm, dây tròn 5 mm và đường kính ngoài 404 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
390x5 mm3905400ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
392x5 mm3925402ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
393x5 mm3935403ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
395x5 mm3955405ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
396x5 mm3965406ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 393x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 394 mm và CS 5 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 10 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 404 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong394 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài404 mm394 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID394 mm404 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 394x5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 394, CS 5, OD 404 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 394x5 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 394x5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 394x5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 404 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 394x5 mm để không nhầm với OD 404 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 394x5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 394x5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 404 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 394 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 404 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 394x5 mm

Đo OD gần 404 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 394 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 394x5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 394x5 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 394 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 394/5/404 mm.

Số 394 trong Oring 394x5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5 trong Oring 394x5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 394x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347