-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 394 mm × 6 mm, không phải 406 mm × 6 mm. OD 406 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Bán kính mặt cắt của dây là 3 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 394 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 406 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 388x6 mm | 388 | 6 | 400 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 390x6 mm | 390 | 6 | 402 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 392x6 mm | 392 | 6 | 404 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 395x6 mm | 395 | 6 | 407 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 400x6 mm | 400 | 6 | 412 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 395x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 394 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 406 mm | 394 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 394 mm | 406 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
ID 394 mm và OD 406 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 395x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 394x6 mm.