-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 395x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 395 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 405 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 395 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 405 mm | 395 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 395 mm | 405 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 395 mm, CS 5 mm, OD 405 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 79.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 392x5 mm | 392 | 5 | 402 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 393x5 mm | 393 | 5 | 403 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 394x5 mm | 394 | 5 | 404 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 396x5 mm | 396 | 5 | 406 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 398x5 mm | 398 | 5 | 408 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 395x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 395 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 395 + 2 × 5 = 405 mm.
Khi OD gần 405 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 395 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 395x5 mm; cột ID phải là 395 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 405 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 405 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 395 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 395x5 mm được nhận diện bằng ID 395 mm, CS 5 mm và OD 405 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 395 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.