-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 396 mm, CS 3.5 mm và OD 403 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 396” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 396 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 403 mm | 396 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 396 mm | 403 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 396 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 403 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 393x3.5 mm | 393 | 3.5 | 400 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 394x3.5 mm | 394 | 3.5 | 401 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 395x3.5 mm | 395 | 3.5 | 402 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 399x3.5 mm | 399 | 3.5 | 406 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 400x3.5 mm | 400 | 3.5 | 407 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 395x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 395x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. 403 mm là OD, còn ID đúng là 396 mm.
Tính 403 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 396 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 396 mm, CS 3.5 mm, OD 403 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Để so sánh size 396x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.