Oring gioăng cao su tròn NBR size 396x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BR17K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 396.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 396x3.5 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 396 mm, CS 3.5 mm và OD 403 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 396” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Quy trình đo lại Oring 396x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 396, CS 3.5, OD 403 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 396x3.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong396 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài403 mm396 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID396 mm403 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 396 mm và CS 3.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 396 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 403 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 396x3.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 396x3.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 403 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 396 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 396 mm sẽ làm OD đổi thành 403 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
393x3.5 mm3933.5400ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
394x3.5 mm3943.5401ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
395x3.5 mm3953.5402ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
399x3.5 mm3993.5406ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.
400x3.5 mm4003.5407ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 395x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 396x3.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 395x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 396x3.5 mm

Có thể dùng 403 mm làm ID của Oring 396x3.5 mm không?

Không. 403 mm là OD, còn ID đúng là 396 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 396x3.5 mm thế nào?

Tính 403 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 396 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 396x3.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 396x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 396x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 396x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 396 mm, CS 3.5 mm, OD 403 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 396x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347