-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 396x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 396 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 406 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 396 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 406 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 396 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 406 mm | 396 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 396 mm | 406 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 393x5 mm | 393 | 5 | 403 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 394x5 mm | 394 | 5 | 404 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 395x5 mm | 395 | 5 | 405 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 398x5 mm | 398 | 5 | 408 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 400x5 mm | 400 | 5 | 410 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 396x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 396 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 396 + 2 × 5 = 406 mm.
Khi OD gần 406 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 396 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 396 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 406 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 396 + 2 × 5 = 406 mm và 406 − 2 × 5 = 396 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
OD 406 mm của size hiện tại được tính từ ID 396 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục vòng đệm Oring cao su.