-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 397x4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.01%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 397 mm, CS là 4 mm và OD là 405 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 397 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 405 mm | 397 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 397 mm | 405 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
ID 397 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 392x4 mm | 392 | 4 | 400 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 393x4 mm | 393 | 4 | 401 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 395x4 mm | 395 | 4 | 403 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 400x4 mm | 400 | 4 | 408 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 403x4 mm | 403 | 4 | 411 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 395x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 397 mm, CS 4 mm, OD 405 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 395x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
405 − 2 × 4 = 397 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 397 mm, CS 4 mm và OD kiểm tra 405 mm.
Để so sánh size 397x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.