-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 398x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 398 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 408 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 398 mm, CS 5 mm, OD 408 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 79.60, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 398 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 408 mm | 398 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 398 mm | 408 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 393x5 mm | 393 | 5 | 403 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 394x5 mm | 394 | 5 | 404 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 395x5 mm | 395 | 5 | 405 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 396x5 mm | 396 | 5 | 406 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 400x5 mm | 400 | 5 | 410 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 398 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 408 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 398 mm × CS 5 mm; OD tính được là 408 mm.
Không. 408 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 398 mm.
Tính 408 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 398 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 398x5 mm; cột ID phải là 398 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 408 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 408 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 398 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 398x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 398 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.