-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 399.3 mm × 5.7 mm, không phải 410.7 mm × 5.7 mm. OD 410.7 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Độ chênh giữa OD và ID là 11.4 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 410.7 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 11.4 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 339.3x5.7 mm | 339.3 | 5.7 | 350.7 | ID thấp hơn 60 mm; cùng CS; OD thấp hơn 60 mm. |
| 359.3x5.7 mm | 359.3 | 5.7 | 370.7 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm. |
| 379.3x5.7 mm | 379.3 | 5.7 | 390.7 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 419.3x5.7 mm | 419.3 | 5.7 | 430.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
| 439.3x5.7 mm | 439.3 | 5.7 | 450.7 | ID cao hơn 40 mm; cùng CS; OD cao hơn 40 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 379.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 20 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 399.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 410.7 mm | 399.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 399.3 mm | 410.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 399.3x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
379.3x5.7 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 399.3 mm, CS 5.7 mm, OD 410.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 399.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 410.7 mm.
OD danh nghĩa bằng 399.3 + 2 × 5.7 = 410.7 mm.
Không. 410.7 mm là OD, còn ID đúng là 399.3 mm.
Tính 410.7 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 399.3 mm.
Size hiện tại có ID 399.3 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.