Oring gioăng cao su tròn NBR size 399.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B76PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 399.50*8.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 399.5x8.4 mm: cách tách ID 399.5 mm và CS 8.4 mm

Điểm riêng của Oring 399.5x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 399.5 mm, CS 8.4 mm và OD 416.3 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 399.5x8.4 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 399.5x8.4 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 416.3 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 8.4 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 399.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 400 mm sẽ làm OD đổi thành 416.8 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong399.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài416.3 mm399.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID399.5 mm416.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 399.5 mm và CS 8.4 mm

Tên size chỉ ghi 399.5x8.4 mm, nhưng OD 416.3 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 399.5 mm mà OD không gần 416.3 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 399.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 399.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 416.3 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 399.5 mm nhưng OD lệch khỏi 416.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 399.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
339.5x8.4 mm339.58.4356.3ID thấp hơn 60 mm; cùng CS; OD thấp hơn 60 mm.
354.5x8.4 mm354.58.4371.3ID thấp hơn 45 mm; cùng CS; OD thấp hơn 45 mm.
359.5x8.4 mm359.58.4376.3ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm.
374.5x8.4 mm374.58.4391.3ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm.
384.5x8.4 mm384.58.4401.3ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 384.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 399.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 399.5x8.4 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 399.5x8.4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 399.5x8.4 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 399.5x8.4 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 4.2 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 399.5x8.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347