-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 399.5x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 399.5 mm, CS 8.4 mm và OD 416.3 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 399.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 416.3 mm | 399.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 399.5 mm | 416.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 399.5x8.4 mm, nhưng OD 416.3 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 399.5 mm mà OD không gần 416.3 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
Nếu vòng đo được ID 399.5 mm nhưng OD lệch khỏi 416.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 399.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 339.5x8.4 mm | 339.5 | 8.4 | 356.3 | ID thấp hơn 60 mm; cùng CS; OD thấp hơn 60 mm. |
| 354.5x8.4 mm | 354.5 | 8.4 | 371.3 | ID thấp hơn 45 mm; cùng CS; OD thấp hơn 45 mm. |
| 359.5x8.4 mm | 359.5 | 8.4 | 376.3 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm. |
| 374.5x8.4 mm | 374.5 | 8.4 | 391.3 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 384.5x8.4 mm | 384.5 | 8.4 | 401.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 384.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 399.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 4.2 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 399.5x8.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.