-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 399 và 3.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 399 + 2 × 3.5 cho OD 406 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 406 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 399 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 406 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 394x3.5 mm | 394 | 3.5 | 401 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 395x3.5 mm | 395 | 3.5 | 402 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 396x3.5 mm | 396 | 3.5 | 403 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 400x3.5 mm | 400 | 3.5 | 407 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 405x3.5 mm | 405 | 3.5 | 412 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 400x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 399 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 406 mm | 399 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 399 mm | 406 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 406 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 399 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 406 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 399 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 399 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 406 mm thay vì 406 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 399/3.5/406 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 399x3.5 mm.