-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 39 và 1.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 39 + 2 × 1.5 cho OD 42 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 42 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Tên size chỉ ghi 39x1.5 mm, nhưng OD 42 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 39 mm mà OD không gần 42 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 39 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 42 mm | 39 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 39 mm | 42 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 37x1.5 mm | 37 | 1.5 | 40 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 38x1.5 mm | 38 | 1.5 | 41 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 38.5x1.5 mm | 38.5 | 1.5 | 41.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 39.5x1.5 mm | 39.5 | 1.5 | 42.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 40x1.5 mm | 40 | 1.5 | 43 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 38.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 39x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 39 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 42 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 38.5x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD danh nghĩa bằng 39 + 2 × 1.5 = 42 mm.
Không. 42 mm là OD, còn ID đúng là 39 mm.
Tính 42 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 39 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 39x1.5 mm.