-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 39x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 39 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 46 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 39 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 46 mm | 39 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 39 mm | 46 − 2 × 3.5 |
ID 39 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 46 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 37.7x3.5 mm | 37.7 | 3.5 | 44.7 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS. |
| 38x3.5 mm | 38 | 3.5 | 45 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 38.7x3.5 mm | 38.7 | 3.5 | 45.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS. |
| 39.7x3.5 mm | 39.7 | 3.5 | 46.7 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS. |
| 40x3.5 mm | 40 | 3.5 | 47 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 39x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 39 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 46 mm.
Không. 46 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 39 mm.
Tính 46 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 39 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 39 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 46 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 39 + 2 × 3.5 = 46 mm và 46 − 2 × 3.5 = 39 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.3 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 39x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.