-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 39x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 39 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 47 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 39 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 47 mm | 39 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 39 mm | 47 − 2 × 4 |
ID 39 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 47 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 37x4 mm | 37 | 4 | 45 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 38x4 mm | 38 | 4 | 46 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 40x4 mm | 40 | 4 | 48 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 41x4 mm | 41 | 4 | 49 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 42x4 mm | 42 | 4 | 50 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 39/4/47 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 39 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 39 + 2 × 4 = 47 mm.
Khi OD gần 47 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 39 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 39x4 mm; cột ID phải là 39 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 47 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 47 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 39 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 39x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 39 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.