-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 3x1.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 3 mm là đường kính trong và 1.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 6 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 3 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 6 mm | 3 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 3 mm | 6 − 2 × 1.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 3 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 3 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo ra OD 6 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2x1.5 mm | 2 | 1.5 | 5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 2.5x1.5 mm | 2.5 | 1.5 | 5.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 2.8x1.5 mm | 2.8 | 1.5 | 5.8 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS. |
| 3.5x1.5 mm | 3.5 | 1.5 | 6.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 4x1.5 mm | 4 | 1.5 | 7 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 3x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 3 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 3 + 2 × 1.5 = 6 mm.
Khi OD gần 6 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 3 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 3/1.5/6 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 3 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.5 mm nhận diện thân dây và OD 6 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 3 × 1.5 mm và OD 6 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.