-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 3x2 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 3 mm, CS 2 mm và OD 7 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Ở size này, CS chiếm khoảng 66.67% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 3 mm nhưng CS khác 2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 7 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 7 mm | 3 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 3 mm | 7 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.5x2 mm | 2.5 | 2 | 6.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 3.5x2 mm | 3.5 | 2 | 7.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 4x2 mm | 4 | 2 | 8 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 4.5x2 mm | 4.5 | 2 | 8.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 5x2 mm | 5 | 2 | 9 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 3 mm và OD 7 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 7 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 3 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 7 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD sẽ khác 7 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2 mm và tính ngược ID 3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 3 mm và CS 2 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 3/2/7 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 3x2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.