Oring gioăng cao su tròn NBR size 4.2x1.9 mm

Mã sản phẩm: 11A094K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 4.20*1.90mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 4.2x1.9 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 4.2 mm, CS 1.9 mm và OD 8 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 4.2” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.9 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.8x1.9 mm2.81.96.6ID thấp hơn 1.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.4 mm.
3.4x1.9 mm3.41.97.199999999999999ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.800000000000001 mm.
3.8x1.9 mm3.81.97.6ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
4.8x1.9 mm4.81.98.6ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm.
4.9x1.9 mm4.91.98.7ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.8x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 4.2 mm và CS 1.9 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 4.2 và 1.9 mm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới 3.8x1.9 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không chỉ so lòng vòng hoặc độ dày dây; cần đo đủ ID, CS, OD và áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong4.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.9 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài8 mm4.2 + 2 × 1.9
Kiểm tra ngược ID4.2 mm8 − 2 × 1.9
Chênh OD − ID3.8 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 4.2x1.9 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 1.9 mm hay không.
  3. Đo ID 4.2 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 8 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 4.2x1.9 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 8 mm là ID: sai khác với ID thật là 3.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 4.2 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.9 mm có 1; làm tròn ID thành 4 mm sẽ làm OD đổi thành 7.8 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 4.2x1.9 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 4.2x1.9 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 4.2x1.9 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 4.2x1.9 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.95 mm.

Vì sao OD của Oring 4.2x1.9 mm lớn hơn ID 3.8 mm?

Vì có một CS 1.9 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 4.2x1.9 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347