Oring gioăng cao su tròn NBR size 4.34x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A358K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 4.34*3.53mm (AS201)

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 4.34x3.53 mm theo quy ước ID × CS

Tên sản phẩm chứa hai số 4.34 và 3.53, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 4.34 + 2 × 3.53 cho OD 11.399999999999999 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 11.399999999999999 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 4.34x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 4.34, CS 3.53, OD 11.399999999999999 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 4.34x3.53 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong4.34 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài11.399999999999999 mm4.34 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID4.34 mm11.399999999999999 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 4.34 mm và CS 3.53 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 4.34 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 11.399999999999999 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 4.34x3.53 mm

  • Nhầm OD thành ID: 11.399999999999999 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 4.34 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 4.34 mm mà CS khác 3.53 mm sẽ tạo OD khác 11.399999999999999 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 4.34 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 4 mm sẽ làm OD đổi thành 11.06 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
5.94x3.53 mm5.943.5313ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.600000000000001 mm.
7.52x3.53 mm7.523.5314.579999999999998ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.179999999999999 mm.
9.12x3.53 mm9.123.5316.18ID cao hơn 4.78 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.780000000000001 mm.
10.69x3.53 mm10.693.5317.75ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.350000000000001 mm.
12.29x3.53 mm12.293.5319.349999999999998ID cao hơn 7.95 mm; cùng CS; OD cao hơn 7.949999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.94x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 4.34x3.53 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 5.94x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 4.34 mm và OD 11.399999999999999 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 4.34x3.53 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 4.34x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 4.34x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 4.34x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 4.34x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 4.34 mm, CS 3.53 mm, OD 11.399999999999999 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 4.34x3.53 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 4.34 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 11.399999999999999 mm.

OD của Oring 4.34x3.53 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 4.34 + 2 × 3.53 = 11.399999999999999 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 4.34x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347