-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 4.3x2.4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 4.3 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 9.1 mm. Bộ ba 4.3 – 2.4 – 9.1 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9.1 mm | 4.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.3 mm | 9.1 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 4.3 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 9.1 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3.3x2.4 mm | 3.3 | 2.4 | 8.1 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 3.6x2.4 mm | 3.6 | 2.4 | 8.4 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 4.6x2.4 mm | 4.6 | 2.4 | 9.399999999999999 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.299999999999999 mm. |
| 5.3x2.4 mm | 5.3 | 2.4 | 10.1 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 5.5x2.4 mm | 5.5 | 2.4 | 10.3 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 4.3/2.4/9.1 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD sẽ khác 9.1 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 4.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 4 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 8.8 mm thay vì 9.1 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 4.3/2.4/9.1 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 4.3x2.4 mm.