-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 1.69 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 4.42x2.62 mm: lòng vòng 4.42 mm, dây tròn 2.62 mm và đường kính ngoài 9.66 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Ở size này, CS chiếm khoảng 59.28% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 4.42 mm nhưng CS khác 2.62 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 9.66 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.06x2.62 mm | 2.06 | 2.62 | 7.300000000000001 | ID thấp hơn 2.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.359999999999999 mm. |
| 2.84x2.62 mm | 2.84 | 2.62 | 8.08 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm. |
| 3.63x2.62 mm | 3.63 | 2.62 | 8.870000000000001 | ID thấp hơn 0.79 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.789999999999999 mm. |
| 5.23x2.62 mm | 5.23 | 2.62 | 10.47 | ID cao hơn 0.81 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.81 mm. |
| 6.02x2.62 mm | 6.02 | 2.62 | 11.26 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.63x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.79 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.42 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9.66 mm | 4.42 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.42 mm | 9.66 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 9.66 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 4.42 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 9.66 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 4.42x2.62 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 4.42 mm, CS 2.62 mm hoặc OD 9.66 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 4 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 9.24 mm thay vì 9.66 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 4.42/2.62/9.66 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.
Size hiện tại có ID 4.42 mm và CS 2.62 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.