-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 4.5 mm, CS 1.5 mm và OD 7.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 4.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 7.5 mm | 4.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.5 mm | 7.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 3.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 4.5 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo OD 7.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3x1.5 mm | 3 | 1.5 | 6 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 3.5x1.5 mm | 3.5 | 1.5 | 6.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 4x1.5 mm | 4 | 1.5 | 7 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 5x1.5 mm | 5 | 1.5 | 8 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 5.5x1.5 mm | 5.5 | 1.5 | 8.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 4.5x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 4 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 7 mm thay vì 7.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 4.5/1.5/7.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.
OD sẽ khác 7.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Nếu số đo không khớp đủ ID 4.5 mm, CS 1.5 mm và OD 7.5 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.