Oring gioăng cao su tròn NBR size 4.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B174K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 4.50*1.50mm (S-005)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 4.5x1.5 mm trước khi chọn và lắp

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 4.5 mm, CS 1.5 mm và OD 7.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 4.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 4.5x1.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 7.5 − 2 × 1.5 phải trả về 4.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong4.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài7.5 mm4.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID4.5 mm7.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 4.5 mm và CS 1.5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 3.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 4.5 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo OD 7.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 4.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 4.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 7.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Ba bước quyết định có giữ tên 4.5x1.5 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 4.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 1.5 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 7.5 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
3x1.5 mm31.56ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
3.5x1.5 mm3.51.56.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
4x1.5 mm41.57ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
5x1.5 mm51.58ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
5.5x1.5 mm5.51.58.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 4.5x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 4.5 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 4.5x1.5 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 4.5x1.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 4.5x1.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 4 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 7 mm thay vì 7.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 4.5/1.5/7.5 mm.

Số 4.5 trong Oring 4.5x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.5 trong Oring 4.5x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 4.5x1.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 7.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 4.5 mm, CS 1.5 mm và OD 7.5 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347