-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 4.5x1.8 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 4.5 mm, CS bằng 1.8 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 8.1 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3.55x1.8 mm | 3.55 | 1.8 | 7.15 | ID thấp hơn 0.95 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.95 mm. |
| 3.75x1.8 mm | 3.75 | 1.8 | 7.35 | ID thấp hơn 0.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.75 mm. |
| 4x1.8 mm | 4 | 1.8 | 7.6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 4.87x1.8 mm | 4.87 | 1.8 | 8.47 | ID cao hơn 0.37 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.37 mm. |
| 5x1.8 mm | 5 | 1.8 | 8.6 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.87x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.37 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 4.5 mm, CS 1.8 mm, OD 8.1 mm và chênh lệch OD − ID 3.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8.1 mm | 4.5 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.5 mm | 8.1 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 4.5 mm, CS 1.8 mm, OD 8.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 4.87x1.8 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 4.5 mm và OD 8.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 4.5 mm, CS 1.8 mm, OD 8.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 4.5 mm đứng trước, CS 1.8 mm đứng sau; OD tính được là 8.1 mm.
OD danh nghĩa bằng 4.5 + 2 × 1.8 = 8.1 mm.
Không. 8.1 mm là OD, còn ID đúng là 4.5 mm.
Tính 8.1 − 2 × 1.8; kết quả phải trở về 4.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 4.5 mm, CS 1.8 mm và OD 8.1 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.