-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 4.5x2 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 8.5 mm để xác minh lại ID 4.5 mm và CS 2 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 2.25 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8.5 mm | 4.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.5 mm | 8.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3x2 mm | 3 | 2 | 7 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 3.5x2 mm | 3.5 | 2 | 7.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 4x2 mm | 4 | 2 | 8 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 5x2 mm | 5 | 2 | 9 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 5.5x2 mm | 5.5 | 2 | 9.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 4.5x2 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 4.5 mm, CS 2 mm hoặc OD 8.5 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 4.5 mm, CS 2 mm, OD 8.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 4x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 4.5 mm, CS 2 mm, OD 8.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 4.5 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 8.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 4.5 + 2 × 2 = 8.5 mm.
Không. 8.5 mm là OD, còn ID đúng là 4.5 mm.
Tính 8.5 − 2 × 2; kết quả phải trở về 4.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 4.5 mm, CS 2 mm và OD 8.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.