Oring gioăng cao su tròn NBR size 4.5x2 mm

Mã sản phẩm: 11B467K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 4.50*2.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 4.5x2 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Với size 4.5x2 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 8.5 mm để xác minh lại ID 4.5 mm và CS 2 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Ý nghĩa riêng của ID 4.5 mm và CS 2 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 2.25 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong4.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài8.5 mm4.5 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID4.5 mm8.5 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
3x2 mm327ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
3.5x2 mm3.527.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
4x2 mm428ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
5x2 mm529ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
5.5x2 mm5.529.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 4.5x2 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 4.5 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 8.5 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 4.5x2 mm

  • Ghi “đường kính 4.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 4.5x2 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 4.5 mm, CS 2 mm hoặc OD 8.5 mm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 4.5 mm, CS 2 mm, OD 8.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 4x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 4.5x2 mm

Đúng kích thước 4.5x2 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 4.5x2 mm với size gần?

So đồng thời ID 4.5 mm, CS 2 mm, OD 8.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 4.5x2 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 4.5 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 8.5 mm.

OD của Oring 4.5x2 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 4.5 + 2 × 2 = 8.5 mm.

Có thể dùng 8.5 mm làm ID của Oring 4.5x2 mm không?

Không. 8.5 mm là OD, còn ID đúng là 4.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 4.5x2 mm thế nào?

Tính 8.5 − 2 × 2; kết quả phải trở về 4.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 4.5 mm, CS 2 mm và OD 8.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347