-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 4.5 mm × 3 mm, không phải 10.5 mm × 3 mm. OD 10.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.5 mm | 4.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.5 mm | 10.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.50 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3x3 mm | 3 | 3 | 9 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 3.5x3 mm | 3.5 | 3 | 9.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 4x3 mm | 4 | 3 | 10 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 5x3 mm | 5 | 3 | 11 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 5.5x3 mm | 5.5 | 3 | 11.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 4x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 10.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 4.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Để so sánh size 4.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.