-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 4.6x2.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 9.399999999999999 mm để xác minh lại ID 4.6 mm và CS 2.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 4.6 mm, CS 2.4 mm, OD 9.399999999999999 mm và chênh lệch OD − ID 4.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3.3x2.4 mm | 3.3 | 2.4 | 8.1 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999999 mm. |
| 3.6x2.4 mm | 3.6 | 2.4 | 8.4 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.999999999999999 mm. |
| 4.3x2.4 mm | 4.3 | 2.4 | 9.1 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.299999999999999 mm. |
| 5.3x2.4 mm | 5.3 | 2.4 | 10.1 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.700000000000001 mm. |
| 5.5x2.4 mm | 5.5 | 2.4 | 10.3 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.900000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.3x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9.399999999999999 mm | 4.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.6 mm | 9.399999999999999 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 4.6 mm nhưng OD lệch khỏi 9.399999999999999 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 4.6x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Bộ số 4.6/2.4/9.399999999999999 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Nếu số đo không khớp đủ ID 4.6 mm, CS 2.4 mm và OD 9.399999999999999 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.