-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 4.6 mm × 2.5 mm, không phải 9.6 mm × 2.5 mm. OD 9.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9.6 mm | 4.6 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.6 mm | 9.6 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 54.35% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 4.6 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 9.6 mm.
Nếu vòng đo được ID 4.6 mm nhưng OD lệch khỏi 9.6 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.5 mm, đó không còn là size 4.6x2.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4x2.5 mm | 4 | 2.5 | 9 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 5x2.5 mm | 5 | 2.5 | 10 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 5.5x2.5 mm | 5.5 | 2.5 | 10.5 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.9 mm. |
| 6x2.5 mm | 6 | 2.5 | 11 | ID cao hơn 1.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.4 mm. |
| 6.5x2.5 mm | 6.5 | 2.5 | 11.5 | ID cao hơn 1.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 4.6x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 4.6 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 9.6 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 4.6 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 9.6 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 9.6 mm là kết quả tính toán.
4.6 + 2 × 2.5 = 9.6 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 4.6x2.5 mm.