Oring gioăng cao su tròn NBR size 4.87x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B449K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 4.87*1.80mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 4.87x1.8 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 4.87 mm × 1.8 mm, không phải 8.47 mm × 1.8 mm. OD 8.47 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 4.87 mm và CS 1.8 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 4.87 và 1.8 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong4.87 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài8.47 mm4.87 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID4.87 mm8.47 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
3.75x1.8 mm3.751.87.35ID thấp hơn 1.12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.12 mm.
4x1.8 mm41.87.6ID thấp hơn 0.87 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.87 mm.
4.5x1.8 mm4.51.88.1ID thấp hơn 0.37 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.37 mm.
5x1.8 mm51.88.6ID cao hơn 0.13 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.13 mm.
5.15x1.8 mm5.151.88.75ID cao hơn 0.28 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.28 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.13 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 4.87x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 4.87, CS 1.8, OD 8.47 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 4.87x1.8 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 4.87x1.8 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 8.47 − 2 × 1.8 phải trả về 4.87 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 4.87 mm, CS 1.8 mm, OD 8.47 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 5x1.8 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 4.87x1.8 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 4.87x1.8 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 4.87x1.8 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 4.87x1.8 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 5 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 8.6 mm thay vì 8.47 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 4.87/1.8/8.47 mm.

Số 4.87 trong Oring 4.87x1.8 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.8 trong Oring 4.87x1.8 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 4.87x1.8 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.6 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 4.87x1.8 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347