-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 4.8x1.9 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.95 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 8.6 mm để xác minh lại ID 4.8 mm và CS 1.9 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Độ chênh giữa OD và ID là 3.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 8.6 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3.4x1.9 mm | 3.4 | 1.9 | 7.199999999999999 | ID thấp hơn 1.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.400000000000001 mm. |
| 3.8x1.9 mm | 3.8 | 1.9 | 7.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 4.2x1.9 mm | 4.2 | 1.9 | 8 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 4.9x1.9 mm | 4.9 | 1.9 | 8.7 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm. |
| 5.7x1.9 mm | 5.7 | 1.9 | 9.5 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.9x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8.6 mm | 4.8 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.8 mm | 8.6 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.9 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 4.8 mm, CS 1.9 mm và OD kiểm tra 8.6 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 8.6 mm là kết quả tính toán.
4.8 + 2 × 1.9 = 8.6 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 4.8x1.9 mm.