-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 4.9 mm × 1.9 mm, không phải 8.7 mm × 1.9 mm. OD 8.7 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tên size chỉ ghi 4.9x1.9 mm, nhưng OD 8.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 4.9 mm mà OD không gần 8.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8.7 mm | 4.9 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.9 mm | 8.7 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3.8x1.9 mm | 3.8 | 1.9 | 7.6 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.1 mm. |
| 4.2x1.9 mm | 4.2 | 1.9 | 8 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 4.8x1.9 mm | 4.8 | 1.9 | 8.6 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.1 mm. |
| 5.7x1.9 mm | 5.7 | 1.9 | 9.5 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
| 5.8x1.9 mm | 5.8 | 1.9 | 9.6 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.8x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 4.9 mm nhưng OD lệch khỏi 8.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.9 mm, đó không còn là size 4.9x1.9 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.9 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 4.9 mm, CS 1.9 mm và OD kiểm tra 8.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 8.7 mm là kết quả tính toán.
4.9 + 2 × 1.9 = 8.7 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 4.9x1.9 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.