Oring gioăng cao su tròn NBR size 40.94x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A217K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 40.94*2.62mm (AS130)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 40.94x2.62 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Size 40.94x2.62 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 40.94 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.62 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 46.18 mm. Bộ ba 40.94 – 2.62 – 46.18 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Quy trình đo lại Oring 40.94x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 40.94 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.62 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 46.18 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Ý nghĩa riêng của ID 40.94 mm và CS 2.62 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 15.63 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong40.94 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài46.18 mm40.94 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID40.94 mm46.18 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
36.17x2.62 mm36.172.6241.410000000000004ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.769999999999996 mm.
37.77x2.62 mm37.772.6243.010000000000005ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999995 mm.
39.34x2.62 mm39.342.6244.580000000000005ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.599999999999995 mm.
42.52x2.62 mm42.522.6247.760000000000005ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.580000000000005 mm.
44.12x2.62 mm44.122.6249.36ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 42.52x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ba bước quyết định có giữ tên 40.94x2.62 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 40.94 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 2.62 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 46.18 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 40.94x2.62 mm

  • Nhầm OD thành ID: 46.18 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 40.94 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 40.94 mm mà CS khác 2.62 mm sẽ tạo OD khác 46.18 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 40.94 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 41 mm sẽ làm OD đổi thành 46.24 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 40.94x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 40.94x2.62 mm

Đo OD gần 46.18 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 40.94 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 40.94x2.62 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 40.94x2.62 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 41 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 46.24 mm thay vì 46.18 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 40.94/2.62/46.18 mm.

Số 40.94 trong Oring 40.94x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.62 trong Oring 40.94x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 40.94x2.62 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 40.94x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347