-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 400 mm, CS 3.5 mm và OD 407 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 400” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 400 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 407 mm | 400 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 400 mm | 407 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 400 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 407 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 395x3.5 mm | 395 | 3.5 | 402 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 396x3.5 mm | 396 | 3.5 | 403 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 399x3.5 mm | 399 | 3.5 | 406 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 405x3.5 mm | 405 | 3.5 | 412 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 408x3.5 mm | 408 | 3.5 | 415 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS; OD cao hơn 8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 399x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 400x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 407 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 400 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 407 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.
Vì có một CS 3.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 400 mm, CS 3.5 mm và OD 407 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.