-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 400x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 400 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 408 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 400 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 408 mm | 400 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 400 mm | 408 − 2 × 4 |
Ở kích thước 400x4 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 4 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 8 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 395x4 mm | 395 | 4 | 403 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 397x4 mm | 397 | 4 | 405 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 403x4 mm | 403 | 4 | 411 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 405x4 mm | 405 | 4 | 413 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 406x4 mm | 406 | 4 | 414 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 400x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 400 mm × CS 4 mm; OD tính được là 408 mm.
Không. 408 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 400 mm.
Tính 408 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 400 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 400 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 408 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 400 + 2 × 4 = 408 mm và 408 − 2 × 4 = 400 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 400x4 mm được nhận diện bằng ID 400 mm, CS 4 mm và OD 408 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 400 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.