-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 400x7 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 400 mm, CS là 7 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 414 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 400 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 414 mm | 400 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 400 mm | 414 − 2 × 7 |
ID 400 mm và CS 7 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 414 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 365x7 mm | 365 | 7 | 379 | ID thấp hơn 35 mm; cùng CS. |
| 375x7 mm | 375 | 7 | 389 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS. |
| 387x7 mm | 387 | 7 | 401 | ID thấp hơn 13 mm; cùng CS. |
| 425x7 mm | 425 | 7 | 439 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS. |
| 437x7 mm | 437 | 7 | 451 | ID cao hơn 37 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 400 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 414 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 400 mm × CS 7 mm; OD tính được là 414 mm.
Không. 414 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 400 mm.
Tính 414 − 2 × 7; kết quả phải trở lại 400 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 400/7/414 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 400 mm nhận diện lòng vòng, CS 7 mm nhận diện thân dây và OD 414 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 14 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 13 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 400 × 7 mm và OD 414 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.