Oring gioăng cao su tròn NBR size 405.26x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A620K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 405.26*5.33mm (AS385)

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 405.26x5.33 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 405.26x5.33 mm, trong đó ID = 405.26 mm và CS = 5.33 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10.66 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 415.92 mm. Bộ ba 405.26 – 5.33 – 415.92 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID405.26 mmSố trước dấu x
CS5.33 mmSố sau dấu x
OD415.92 mm405.26 + 2 × 5.33
ID tính ngược405.26 mm415.92 − 2 × 5.33

Ý nghĩa riêng của ID 405.26 mm và CS 5.33 mm

Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 405.26 mm, CS 5.33 mm, OD 415.92 mm và độ chênh OD − ID là 10.66 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 76.03, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.

Cách đo lại Oring 405.26x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 405.26 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 5.33 mm.
  4. Đo OD và so với 415.92 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 415.92 − 2 × 5.33 = 405.26 mm.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 405.26x5.33 mm

  • Chỉ đo OD: 415.92 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.33 mm.
  • Chỉ đo ID: 405.26 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: cả ID 405.26 mm và CS 5.33 mm đều có phần thập phân; bỏ chữ số sau dấu chấm sẽ biến thành một size khác và làm OD tính toán thay đổi.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
329.57x5.33 mm329.575.33340.23ID thấp hơn 75.69 mm; cùng CS.
354.97x5.33 mm354.975.33365.63ID thấp hơn 50.29 mm; cùng CS.
380.37x5.33 mm380.375.33391.03ID thấp hơn 24.89 mm; cùng CS.
430.66x5.33 mm430.665.33441.32ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS.
481.41x5.33 mm481.415.33492.07ID cao hơn 76.15 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận bộ số 405.26/5.33/415.92 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 405.26 mm và CS 5.33 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 405.26x5.33 mm

Cách đọc Oring NBR size 405.26x5.33 mm là gì?

Số 405.26 là đường kính trong; số 5.33 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 405.26x5.33 mm có phải là ID không?

OD bằng 405.26 + 2 × 5.33 = 415.92 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 405.26x5.33 mm thế nào?

Khi OD gần 415.92 mm và CS gần 5.33 mm, ID tính ngược phải gần 405.26 mm.

Đo CS của Oring 405.26x5.33 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 405.26x5.33 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 405.26x5.33 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 405.26x5.33 mm

Hãy coi bộ số 405.26/5.33/415.92 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 405.26 mm nhận diện lòng vòng, CS 5.33 mm nhận diện thân dây và OD 415.92 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10.66 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 24.89 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Đối chiếu thêm size Oring liên quan

Sau khi kiểm tra bộ số 405.26 × 5.33 mm và OD 415.92 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347