-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 115.71 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 405x3.5 mm: lòng vòng 405 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 412 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 396x3.5 mm | 396 | 3.5 | 403 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 399x3.5 mm | 399 | 3.5 | 406 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 400x3.5 mm | 400 | 3.5 | 407 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 408x3.5 mm | 408 | 3.5 | 415 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 412x3.5 mm | 412 | 3.5 | 419 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 408x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 405 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 405 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 412 mm | 405 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 405 mm | 412 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 408x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 405 mm và OD 412 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 405x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.