Oring gioăng cao su tròn NBR size 405x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BR30K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 405.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 405x3.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 115.71 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 405x3.5 mm: lòng vòng 405 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 412 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
396x3.5 mm3963.5403ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm.
399x3.5 mm3993.5406ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
400x3.5 mm4003.5407ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
408x3.5 mm4083.5415ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.
412x3.5 mm4123.5419ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 408x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 405 mm và CS 3.5 mm

ID 405 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong405 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài412 mm405 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID405 mm412 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 405x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.5 mm hay không.
  3. Đo ID 405 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 412 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 405x3.5 mm

  • Ghi “đường kính 405 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 408x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 405 mm và OD 412 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 405x3.5 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 405x3.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 405x3.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 405x3.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 405x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347