-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 405x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 405 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 413 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 405 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 413 mm | 405 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 405 mm | 413 − 2 × 4 |
ID 405 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 413 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 400x4 mm | 400 | 4 | 408 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 403x4 mm | 403 | 4 | 411 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 406x4 mm | 406 | 4 | 414 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 409x4 mm | 409 | 4 | 417 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 410x4 mm | 410 | 4 | 418 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 405 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 413 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 405 mm × CS 4 mm; OD tính được là 413 mm.
Không. 413 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 405 mm.
Tính 413 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 405 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 405 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 413 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 405 + 2 × 4 = 413 mm và 413 − 2 × 4 = 405 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 405x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.