-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 406x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 406 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 414 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 406 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 414 mm | 406 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 406 mm | 414 − 2 × 4 |
ID 406 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 414 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 400x4 mm | 400 | 4 | 408 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 403x4 mm | 403 | 4 | 411 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 405x4 mm | 405 | 4 | 413 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 409x4 mm | 409 | 4 | 417 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 410x4 mm | 410 | 4 | 418 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 406/4/414 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 406 mm × CS 4 mm; OD tính được là 414 mm.
Không. 414 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 406 mm.
Tính 414 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 406 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 406x4 mm; cột ID phải là 406 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 414 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 414 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 406 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 406x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 406 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.