-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 408x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 408 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 415 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 408 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 415 mm | 408 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 408 mm | 415 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 408 mm, CS 3.5 mm, OD 415 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 116.57, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 400x3.5 mm | 400 | 3.5 | 407 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 405x3.5 mm | 405 | 3.5 | 412 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 412x3.5 mm | 412 | 3.5 | 419 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 413x3.5 mm | 413 | 3.5 | 420 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 414x3.5 mm | 414 | 3.5 | 421 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 408/3.5/415 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 408 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 408 + 2 × 3.5 = 415 mm.
Khi OD gần 415 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 408 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 408x3.5 mm; cột ID phải là 408 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 415 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 415 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 408 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 408 mm, CS là 3.5 mm và OD là 415 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.