-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 40x2.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 40 mm; số đứng sau là tiết diện dây 2.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 45 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 40 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 45 mm | 40 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 40 mm | 45 − 2 × 2.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 40 mm, CS 2.5 mm, OD 45 mm và độ chênh OD − ID là 5 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 16.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 38.5x2.5 mm | 38.5 | 2.5 | 43.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 39x2.5 mm | 39 | 2.5 | 44 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 39.5x2.5 mm | 39.5 | 2.5 | 44.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 41x2.5 mm | 41 | 2.5 | 46 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 42x2.5 mm | 42 | 2.5 | 47 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 40/2.5/45 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 40 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 45 mm.
Không. 45 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 40 mm.
Tính 45 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 40 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 40x2.5 mm; cột ID phải là 40 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 45 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 45 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 40 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 40x2.5 mm được nhận diện bằng ID 40 mm, CS 2.5 mm và OD 45 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 40 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.