-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 40x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 40 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 47 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 40 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 47 mm | 40 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 40 mm | 47 − 2 × 3.5 |
ID 40 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 8.75%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 38.7x3.5 mm | 38.7 | 3.5 | 45.7 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS. |
| 39x3.5 mm | 39 | 3.5 | 46 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 39.7x3.5 mm | 39.7 | 3.5 | 46.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS. |
| 40.7x3.5 mm | 40.7 | 3.5 | 47.7 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS. |
| 41x3.5 mm | 41 | 3.5 | 48 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 40/3.5/47 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 40 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 47 mm.
Không. 47 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 40 mm.
Tính 47 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 40 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 40x3.5 mm; cột ID phải là 40 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 47 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 47 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 40 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.3 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 40x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 40 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 47 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.