-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 40 mm × 3.55 mm, không phải 47.1 mm × 3.55 mm. OD 47.1 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 40 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 47.1 mm | 40 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 40 mm | 47.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 40 mm trong khi giữ CS 3.55 mm sẽ tạo OD 47.1 mm, khác OD đúng 47.1 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35.5x3.55 mm | 35.5 | 3.55 | 42.6 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm. |
| 37.5x3.55 mm | 37.5 | 3.55 | 44.6 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 38.7x3.55 mm | 38.7 | 3.55 | 45.800000000000004 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999996 mm. |
| 41.2x3.55 mm | 41.2 | 3.55 | 48.300000000000004 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000004 mm. |
| 42.5x3.55 mm | 42.5 | 3.55 | 49.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 41.2x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 40 mm và OD 47.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 47.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 40 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 47.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 40x3.55 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.