-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 40x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 40 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 46 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 40 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 46 mm | 40 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 40 mm | 46 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 40 mm, CS 3 mm, OD 46 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 13.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39x3 mm | 39 | 3 | 45 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 39.2x3 mm | 39.2 | 3 | 45.2 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS. |
| 39.5x3 mm | 39.5 | 3 | 45.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 41x3 mm | 41 | 3 | 47 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 41.5x3 mm | 41.5 | 3 | 47.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 40/3/46 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 40 mm × CS 3 mm; OD tính được là 46 mm.
Không. 46 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 40 mm.
Tính 46 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 40 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 40/3/46 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 40 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 46 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 40x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 40 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.